lối
Phát âm (IPA): Hà Nội [loj˧˦] · Huế [loj˨˩˦] · Sài Gòn [loj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đường người ta theo để đi.
- Đường đi lối lại.
- Cách thức hành động, xử trí.
- Lối làm việc.
- Lối ăn mặc.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"lối" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "lối"
lối vàoLà khoảng trống để đi vào một chỗ nào đó. Thường có cái cửa ở các lối vào.lối thoátCách hành động để rút ra khỏi tình trạng bế tắc, nguy nan.đường lốiĐường đi lại (nói khái quát).la lốiLớn tiếng phản đối hoặc rêu rao.lề lốiCách thức đã quen.nói lốiNói theo một cách riêng trong tuồng chèo.hàng lốiSự sắp xếp các vật thành đường thẳng, đường ngang.lấn lối(Đph) Cậy thần thế.lối lăngCách thức (dùng với ý xấu).phách lốiLên mặt, làm bộ.lối cầu khẩnhình thức trong cách nói đề nghị, yêu cầu của động từ.lối mệnh lệnhhình thức trong cách nói mệnh lệnh của động từ.lối trình bàyhình thức trong cách nói trình bày của động từ.gỡ vào lối sinhGỡ cho khỏi bị tiêu diệt.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.