Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɨəŋ˨˩ loj˧˦] · Huế [ʔɗɨəŋ˦˩ loj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗɨəŋ˨˩ loj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đường đi lại (nói khái quát).
- Đường lối quanh co.
- Thông thạo đường lối trong làng.
- Phương hướng cơ bản có ý nghĩa chỉ đạo lâu dài các hoạt động của nhà nước hoặc của một tổ chức chính trị.
- Đường lối đối nội và đối ngoại.
- Đường lối ngoại giao.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đường lối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.