𣢹
lỏiNôm
lốiNôm
lỗiNôm
Chữ Nôm U+238B9
- Bộ thủ
- 欠 khiếm số 76
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- lỏi — Nôm. Chữ cùng âm "lỏi" · âm tiết lỏi
- lối — Nôm. Chữ cùng âm "lối" · âm tiết lối
- lỗi — Nôm. Chữ cùng âm "lỗi" · âm tiết lỗi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𣢹 theo lối Nôm
lỗiChỗ sai sót do không thực hiện đúng quy tắc.lỏiTrẻ em nghịch ngợm (thtục).lốiĐường người ta theo để đi.
Chữ khác cũng đọc là "lỏi"
Chữ khác cũng đọc là "lối"
Chữ khác cũng đọc là "lỗi"
Chữ cùng bộ 欠
次thứ歌ca歇hiệt歡hoen欣hoen欺khi歆hâm歉gồm款khoản歎than欽khom歐ẩu欠khiếm歛liễm欲dục欱dục欻huất欢quán欧ẩu歂suyễn歃sáp歙hấp欬ái欵khoản欹khi欿khảm歁khảm歍ô歑hư歔giái
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𣢹
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𣢹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).