歉
Âm đọc tiếng Việt
- gồm — Nôm. Chữ cùng âm "gồm" · âm tiết gồm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 歉 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
deficient, lacking, insufficient
Chữ khác cũng đọc là "gồm"
Chữ cùng bộ 欠
次thứ歌ca歇hiệt歡hoen欣hoen欺khi歆hâm款khoản歎than欽khom歐ẩu欠khiếm歛liễm欲dục欱dục𣢹lỏi欻huất欢quán欧ẩu歂suyễn歃sáp歙hấp欬ái欵khoản欹khi欿khảm歁khảm歍ô歑hư歔giái
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 歉
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 歉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).