gồm

Động từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ôm

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ɣom˨˩] · Huế [ɣom˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Có tất cả từ những bộ phận hợp thành.
    • Vở kịch gồm ba màn .
    • Cuốn sách gồm năm chương.

Câu ví dụ thêm

  • Một hộp thuốc lá gồm 20 điếu.A pack of cigarettes contains 20 of them.
  • Văn hoá tẩy chay gồm những gì?What does cancel culture consist of?
  • Giá trong quảng cáo nào chỉ bao gồm phần khung.The price shown in this advertisement only includes the frame.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

(B-S).

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"gồm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to consist of
🇹🇭 Tiếng Thái ประกอบ prà-kàwp

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "gồm"

Cấu tạo âm tiết

gồmâm đầu g · vần ôm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "gồm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.