gom

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần om

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ɣɔm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. đường giao thông nằm bên phải đường chính, thường dành cho xe thô sơ và người đi bộ.
    • hệ thống đường gom
Động từ
  1. Đưa phần của mình vào với người khác.
    • Gom tiền đi du lịch
  2. Góp phần mình trong một cuộc đánh bạc.
    • Đánh tổ tôm cò con, cũng phải gom năm trăm đồng.
  3. Gom đồ đến một chỗ.
    • Thu gom đồ đạc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"gom" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 모으다 moeuda
🇹🇭 Tiếng Thái รวบ rûap

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "gom"

Cấu tạo âm tiết

gomâm đầu g · vần om · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "gom" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.