gom góp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣɔm˧˧ ɣɔp̚˧˦] · Huế [ɣɔm˧˧ ɣɔp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɣɔm˧˧ ɣɔp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cóp nhặt để dành.
    • Gom góp tiền để mua xe đạp.

Cấu tạo âm tiết

gomâm đầu g · vần om · thanh ngang
gópâm đầu g · vần op · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gom góp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.