gớm

Phó từThán từTính từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ơm

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣəːm˧˦] · Huế [ɣəːm˦˧˥] · Sài Gòn [ɣəːm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Lắm (thô tục).
    • Đẹp gớm.
    • Nhiều gớm.
Thán từ
  1. Từ chỉ sự chê bai, ghê sợ.
    • Gớm! Bẩn quá.
  2. Từ tỏ sự ngạc nhiên và trách nhẹ.
    • Gớm! Đi đâu để người ta chờ mãi!
Tính từ
  1. Ghê tởm và đáng sợ.
  2. Đáo để.
    • Nó cũng gớm lắm, chẳng phải tay vừa.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"gớm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh disgusting; awfully

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "gớm"

Cấu tạo âm tiết

gớmâm đầu g · vần ơm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gớm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.