gớm
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣəːm˧˦] · Huế [ɣəːm˦˧˥] · Sài Gòn [ɣəːm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lắm (thô tục).
- Đẹp gớm.
- Nhiều gớm.
- Từ chỉ sự chê bai, ghê sợ.
- Gớm! Bẩn quá.
- Từ tỏ sự ngạc nhiên và trách nhẹ.
- Gớm! Đi đâu để người ta chờ mãi!
- Ghê tởm và đáng sợ.
- Đáo để.
- Nó cũng gớm lắm, chẳng phải tay vừa.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"gớm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | disgusting; awfully |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "gớm"
ghê gớmĐáng kinh sợ.gớm chửaTừ biểu thị sự chê bai.gớm ghiếcTrông ghê sợ, ghê tởm.gớm mặtKhinh ghét, không muốn nhìn.gớm guốc.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gớm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.