thu gom

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰu˧˧ ɣɔm˧˧] · Huế, Sài Gòn [tʰʊw˧˧ ɣɔm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lấy từ nhiều nơi, nhiều nguồn rải rác để tập trung lại.
    • Thu gom phế liệu.
    • Thu gom rác thải để xử lí.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thu gom" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga сбор
🇮🇹 Tiếng Ý la raccolta

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thuâm đầu th · vần u · thanh ngang
gomâm đầu g · vần om · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thu gom" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.