Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

欠

khiếmâm Việt
U+6B20
Bộ thủ
欠 khiếm số 76
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

owe, lack, be deficient; Kangxi radical 76

Chữ khác cũng đọc là "khiếm"

Chữ cùng bộ 欠

Xem cả 49 chữ thuộc bộ 欠 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 欠

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 欠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 欠 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).