Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

俔

hiệnHán Việt
khiếmHán Việt
quyếtHán Việt
Có âm Hán Việt U+4FD4
Bộ thủ
人 nhân số 9
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

like

Giản thể và phồn thể

Chữ 俔 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "hiện"

Chữ khác cũng đọc là "khiếm"

Chữ khác cũng đọc là "quyết"

Xem cả 59 chữ đọc là "quyết" →

Chữ cùng bộ 人

Xem cả 655 chữ thuộc bộ 人 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 俔

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 俔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).