决
huyếtHán Việt · Nôm
khuyếtHán Việt · Nôm
quyếtHán Việt
quétNôm
quếtNôm
quệtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+51B3
- Bộ thủ
- 冫 băng số 15
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- huyết — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "huyết" · âm tiết huyết
- khuyết — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "khuyết" · âm tiết khuyết
- quyết — Hán Việt. Chữ cùng âm "quyết" · âm tiết quyết
- quét — Nôm. Chữ cùng âm "quét" · âm tiết quét
- quết — Nôm. Chữ cùng âm "quết" · âm tiết quết
- quệt — Nôm. Chữ cùng âm "quệt" · âm tiết quệt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 决 theo lối Nôm
quétDùng chổi đưa nhẹ trên bề mặt, làm cho sạch rác rưởi.khuyếtCái vòng nhỏ hay cái lỗ ở quần áo để cài khuy.huyết(Kết hợp hạn chế) Máu (người).quệtBôi vào; Phết vào.quếtGiã cho nhỏ, mịn, quyện vào nhau.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
decide, determine, judge
Giản thể và phồn thể
Chữ 决 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "huyết"
Chữ khác cũng đọc là "khuyết"
Chữ khác cũng đọc là "quyết"
Xem cả 59 chữ đọc là "quyết" →
Chữ khác cũng đọc là "quét"
Chữ khác cũng đọc là "quết"
Chữ khác cũng đọc là "quệt"
Chữ cùng bộ 冫
冷lãnh冰băng冬đông凍đống冶dã准chốn凝ngưng凌lăng冲trùng况huống净tịnh凋điêu凑thấu减giảm𠖭lẻo冻đống凉lượng𠘃đọng凜lẫm𠖰dãy冺mẫn𠖾mát𠖿ròng冽liệt凄thê凈tịnh凊thính冼sảng凇tùng凖chuẩn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 决
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 决 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).