quét
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwɛt̚˧˦] · Huế [kwɛt̚˦˧˥] · Sài Gòn [wɛt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dùng chổi đưa nhẹ trên bề mặt, làm cho sạch rác rưởi.
- Quét sân.
- Quét nhà.
- Người quét đường.
- Dùng chổi mềm phết màu đều trên bề mặt.
- Quét vôi ve.
- Quét sơn.
- Bắn từng loạt đạn trên một phạm vi rộng.
- Trung liên quét xối xả.
- Tiêu diệt, thủ tiêu hoàn toàn trên một phạm vi rộng.
- Quét sạch bọn giặc.
- Quét sạch tư tưởng lạc hậu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"quét" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | brush · scan · sweep · to sweep |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 涂抹 tú mǒ |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 掃く はく |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 쓸다 sseulda · 칠하다 chilhada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | balayer |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | kehren |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | мести мести́ |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ทา thaa · กวาด kwàat |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | spazzare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "quét"
quét dọnLàm cho sạch sẽ, gọn gàng.càn quétHành quân để vây ráp, bắt bớ, giết chóc hàng loạt.truy quétTruy lùng để tiêu diệt hết sạch trên một phạm vi rộng.quét quáyquét (nói khái quát)lũ quétLũ rất mạnh, thường xuất hiện đột ngột ở những vùng rừng núi có sườn dốc đứng, có sức tàn phá trên một phạm vi rộng.quét đấtChấm sát vào mặt đất.quét nhà ra rácBói người ra ma quét nhà ra rác.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quét" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.