quẹt
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwɛt̚˧˨ʔ] · Huế [kwɛt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [wɛt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Kết hợp hạn chế) .
- Quẹt diêm.
- Quẹt nước mắt.
- Quẹt mực lên giấy.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"quẹt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to swipe; to strike (match) |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 켜다 kyeoda |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "quẹt"
kho quẹtMón ăn dân dã Nam Bộ, kho quẹt có thể ăn kèm cơm trắng, cơm cháy hoặc dùng chấm rau củ luộc.quèn quẹtTừ mô phỏng âm thanh như tiếng dép hay tiếng chổi tre quệt liên tiếp xuống mặt nền.hộp quẹt(Đph) Bao diêm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quẹt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.