khuyết

Danh từTính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần uyêt

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwiət̚˧˦] · Huế [kʰwiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰwiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cái vòng nhỏ hay cái lỗ ở quần áo để cài khuy.
    • Cái khuyết nhỏ quá không cài khuy được.
  2. Khuyết điểm nói tắt.
    • Trình bày cả ưu và khuyết.
Tính từ
  1. Thiếu, không đầy đủ.
    • Buổi họp khuyết ba người.
  2. Nói mặt trăng thượng huyền và hạ huyền có phần lớn bị che lấp.
    • Ông trăng khuyết, ông trăng lại tròn. (ca dao)
    • Trăng thường tròn, khuyết, nước hằng đầy, vơi (Bần nữ thán)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "khuyết"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ ghép có "khuyết"

Cấu tạo âm tiết

khuyếtâm đầu kh · vần uyêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khuyết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.