khuyết
Phát âm (IPA): Hà Nội [xwiət̚˧˦] · Huế [kʰwiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰwiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cái vòng nhỏ hay cái lỗ ở quần áo để cài khuy.
- Cái khuyết nhỏ quá không cài khuy được.
- Khuyết điểm nói tắt.
- Trình bày cả ưu và khuyết.
- Thiếu, không đầy đủ.
- Buổi họp khuyết ba người.
- Nói mặt trăng thượng huyền và hạ huyền có phần lớn bị che lấp.
- Ông trăng khuyết, ông trăng lại tròn. (ca dao)
- Trăng thường tròn, khuyết, nước hằng đầy, vơi (Bần nữ thán)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "khuyết"
劂khuyết, quyết𡙇khuyết𦈦khuyết𦈫khuyết𡚆khuyết鈌khuyết, quyết缺khuyết戦khuyết决huyết, khuyết, quyết闕khuyết, quyết炔quế, kiêu, khuyết阙khuyết, quyết阕khuyết決huyết, khuyết, quyết闋khuê, khuyết戫khuyết, úc
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ ghép có "khuyết"
khuyết điểmSai lầm, thiếu sót.thùa khuyếtRạch một đường trên tấm vải để tạo lỗ nhằm cài được khuy áo sau này.khiếm khuyếtThiếu sót.bổ khuyếtThêm, bù vào chỗ thiếu.khuyết danhThiếu tên tác giả.phụ khuyếtThêm vào chỗ thiếu.khuyết nghiĐáng ngờ.ưu khuyết điểmƯu điểm và khuyết điểm (nói gộp)khuyết tịchVắng mặt.hao khuyếtKhông đầy đủ, thiếu thốn.vầng trăng chưa khuyếtTrinh tiết còn nguyên vẹn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khuyết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.