ưu khuyết điểm

Danh từ
Danh từ
  1. Ưu điểm và khuyết điểm (nói gộp)
    • đánh giá ưu khuyết điểm của từng cá nhân

Cấu tạo âm tiết

ưuâm đầu (không) · vần ưu · thanh ngang
khuyếtâm đầu kh · vần uyêt · thanh sắc
điểmâm đầu đ · vần iêm · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ưu khuyết điểm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.