khuyết điểm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwiət̚˧˦ ʔɗiəm˧˩] · Huế [kʰwiək̚˦˧˥ ʔɗiəm˧˨] · Sài Gòn [kʰwiək̚˦˥ ʔɗim˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sai lầm, thiếu sót.
    • Sửa chữa khuyết điểm.

Câu ví dụ thêm

  • Quá trình này có ưu điểm và cả khuyết điểm.This procedure has advantages and disadvantages.
  • Không có người nào trên đời không có khuyết điểm.No one is free from faults.
  • Ai cũng có khuyết điểm.Everybody has flaws.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 缺點.

"khuyết điểm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh flaw · shortcoming; flaw
🇨🇳 Tiếng Trung 缺点 quē diǎn · 缺陷 quē xiàn · 弊病 bì bìng
🇯🇵 Tiếng Nhật 欠点 けってん · 粗 あら
🇫🇷 Tiếng Pháp le défaut
🇮🇹 Tiếng Ý il difetto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "khuyết điểm"

Cấu tạo âm tiết

khuyếtâm đầu kh · vần uyêt · thanh sắc
điểmâm đầu đ · vần iêm · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "khuyết điểm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.