准

chốnNôm
trốnNôm
Chữ Nôm U+51C6
Bộ thủ
冫 băng số 15
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 准 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

approve, allow, permit; in accord

Giản thể và phồn thể

Chữ 准 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "chốn"

Chữ khác cũng đọc là "trốn"

Chữ cùng bộ 冫

Xem cả 61 chữ thuộc bộ 冫 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 准

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 准 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 准 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).