准
chốnNôm
trốnNôm
Chữ Nôm U+51C6
- Bộ thủ
- 冫 băng số 15
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chốn — Nôm. Chữ cùng âm "chốn" · âm tiết chốn
- trốn — Nôm. Chữ cùng âm "trốn" · âm tiết trốn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 准 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
approve, allow, permit; in accord
Giản thể và phồn thể
Chữ 准 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "chốn"
Chữ khác cũng đọc là "trốn"
Chữ cùng bộ 冫
冷lãnh冰băng冬đông凍đống决huyết冶dã凝ngưng凌lăng冲trùng况huống净tịnh凋điêu凑thấu减giảm𠖭lẻo冻đống凉lượng𠘃đọng凜lẫm𠖰dãy冺mẫn𠖾mát𠖿ròng冽liệt凄thê凈tịnh凊thính冼sảng凇tùng凖chuẩn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 准
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 准 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 准 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).