凖
chuẩnHán Việt
chốnNôm
chũnâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+51D6
- Bộ thủ
- 冫 băng số 15
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chuẩn — Hán Việt. Chữ cùng âm "chuẩn" · âm tiết chuẩn
- chốn — Nôm. Chữ cùng âm "chốn" · âm tiết chốn
- chũn — âm Việt. Chữ cùng âm "chũn"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Nguyên tắc chỉ đạo, đường lối chỉ đạo (để vạch ra chính sách…).
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 凖 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
rule, guideline, standard
Chữ khác cũng đọc là "chuẩn"
Chữ khác cũng đọc là "chốn"
Chữ khác cũng đọc là "chũn"
Chữ cùng bộ 冫
冷lãnh冰băng冬đông凍đống决huyết冶dã准chốn凝ngưng凌lăng冲trùng况huống净tịnh凋điêu凑thấu减giảm𠖭lẻo冻đống凉lượng𠘃đọng凜lẫm𠖰dãy冺mẫn𠖾mát𠖿ròng冽liệt凄thê凈tịnh凊thính冼sảng凇tùng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 凖
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 凖 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 凖 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).