凖

chuẩnHán Việt
chốnNôm
chũnâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+51D6
Bộ thủ
冫 băng số 15
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Nguyên tắc chỉ đạo, đường lối chỉ đạo (để vạch ra chính sách…).

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 凖 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

rule, guideline, standard

Chữ khác cũng đọc là "chuẩn"

Chữ khác cũng đọc là "chốn"

Chữ khác cũng đọc là "chũn"

Chữ cùng bộ 冫

Xem cả 61 chữ thuộc bộ 冫 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 凖

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 凖 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 凖 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).