凍
đốngHán Việt · Nôm
đôngNôm
đóngNôm
đúngNôm
gióngNôm
rúngâm Việt
dóngâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+51CD
- Bộ thủ
- 冫 băng số 15
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đống — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đống" · âm tiết đống
- đông — Nôm. Chữ cùng âm "đông" · âm tiết đông
- đóng — Nôm. Chữ cùng âm "đóng" · âm tiết đóng
- đúng — Nôm. Chữ cùng âm "đúng" · âm tiết đúng
- gióng — Nôm. Chữ cùng âm "gióng" · âm tiết gióng
- rúng — âm Việt. Chữ cùng âm "rúng" · âm tiết rúng
- dóng — âm Việt. Chữ cùng âm "dóng"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 凍 theo lối Nôm
đóngLàm cho một vật dài, cứng, có đầu nhọn cắm sâu và chắc vào một vật khác bằng cách nện mạnh vào đầu kia.đốngKhối nhiều vật để chồng lên nhau.đúngPhù hợp với cái hoặc điều có thật, không khác chút nào.đôngMột trong bốn phương chính, ở về phía mặt trời mọc, đối lập với phương tây.gióngĐoạn thân cây giữa hai đốt.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
freeze; cold, congeal; jelly
Giản thể và phồn thể
Chữ 凍 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "đống"
Chữ khác cũng đọc là "đông"
Chữ khác cũng đọc là "đóng"
Chữ khác cũng đọc là "đúng"
Chữ khác cũng đọc là "gióng"
Chữ khác cũng đọc là "rúng"
Chữ cùng bộ 冫
冷lãnh冰băng冬đông决huyết冶dã准chốn凝ngưng凌lăng冲trùng况huống净tịnh凋điêu凑thấu减giảm𠖭lẻo冻đống凉lượng𠘃đọng凜lẫm𠖰dãy冺mẫn𠖾mát𠖿ròng冽liệt凄thê凈tịnh凊thính冼sảng凇tùng凖chuẩn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 凍
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 凍 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 凍 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).