腖
đốngHán Việt · Nôm
đôngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8156
- Bộ thủ
- 肉 nhục số 130
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đống — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đống" · âm tiết đống
- đông — Nôm. Chữ cùng âm "đông" · âm tiết đông
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Hóa sinh) Peptone.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 腖 theo lối Nôm
đốngKhối nhiều vật để chồng lên nhau.đôngMột trong bốn phương chính, ở về phía mặt trời mọc, đối lập với phương tây.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
peptone
Giản thể và phồn thể
Chữ 腖 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "đống"
Chữ khác cũng đọc là "đông"
Chữ cùng bộ 肉
能năng背bối腿thoái肥phì育dục臉thiểm胖bàn脫thoát腫thũng肚đỗ腳khước腦não膀bàng肉nậu肯khứng肺bái脹trướng肩kiên膠giao腰yêu臂tý股cổ胸hung胞bào胜thắng脆quỵ膚phu胡hồ脅hiếp腔xoang
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 腖
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 腖 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 腖 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).