凝
ngưngHán Việt · Nôm
ngừngNôm
ngờNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+51DD
- Bộ thủ
- 冫 băng số 15
- Nét ngoài bộ
- 14
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ngưng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ngưng" · âm tiết ngưng
- ngừng — Nôm. Chữ cùng âm "ngừng" · âm tiết ngừng
- ngờ — Nôm. Chữ cùng âm "ngờ" · âm tiết ngờ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 凝 theo lối Nôm
ngừngKhông tiếp tục hoạt động, phát triển.ngưngNói một chất hơi chuyển sang trạng thái lỏng.ngờCảm thấy chưa thể tin hẳn được, nhưng chưa có cơ sở để khẳng định.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
coagulate; congeal; freeze
Chữ khác cũng đọc là "ngưng"
Chữ khác cũng đọc là "ngờ"
Chữ cùng bộ 冫
冷lãnh冰băng冬đông凍đống决huyết冶dã准chốn凌lăng冲trùng况huống净tịnh凋điêu凑thấu减giảm𠖭lẻo冻đống凉lượng𠘃đọng凜lẫm𠖰dãy冺mẫn𠖾mát𠖿ròng冽liệt凄thê凈tịnh凊thính冼sảng凇tùng凖chuẩn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 凝
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 凝 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).