Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

凝

ngưngHán Việt · Nôm
ngừngNôm
ngờNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+51DD
Bộ thủ
冫 băng số 15
Nét ngoài bộ
14
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 凝 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

coagulate; congeal; freeze

Chữ khác cũng đọc là "ngưng"

Chữ khác cũng đọc là "ngờ"

Chữ cùng bộ 冫

Xem cả 61 chữ thuộc bộ 冫 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 凝

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 凝 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).