ngưng

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần ưng

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ŋɨŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói một chất hơi chuyển sang trạng thái lỏng.

Câu ví dụ

  • Cô ấy phải ngưng hút thôi.She has to stop smoking.
  • Mày ngưng đánh vợ mày chưa?Have you stopped beating your wife?
  • Nó đã ngưng đọc sách.He stopped reading a book.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "ngưng"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ngưng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to stop

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ngưng"

Cấu tạo âm tiết

ngưngâm đầu ng · vần ưng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ngưng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.