ngừng
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ŋɨŋ˨˩] · Huế [ŋɨŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không tiếp tục hoạt động, phát triển.
- Đang nói bỗng ngừng lại.
- Rét quá, cây ngừng phát triển.
- Ngừng tay.
- Không ngừng nâng cao trình độ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"ngừng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | stop · cease · to stop; to cease |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 停顿 tíng dùn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 止む やむ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 말다 malda · 그치다 geuchida · 멎다 meotda |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | cesser · cesse |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | перестать переста́ть · прекращать прекраща́ть · переставать перестава́ть |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | smettere · cessare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ngừng"
không ngừngđể diễn ta một cái gì đó làm vĩnh viễn, không bao giờ dừng.ngập ngừngChưa dám thổ lộ tâm tình.ngừng tayNghỉ, thôi không làm nữa.ngừng trệLâm vào tình trạng bị ngừng lại, sinh ra dồn ứ, chậm trễ.tạm ngừngTạm thời dừng hoạt động.ngừng bắnĐình chỉ chiến sự.ngừng bướcDừng lại, đứng lại, không tiến, không đi nữa.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngừng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.