Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tạm ngừng

Động từ
Động từ
  1. Tạm thời dừng hoạt động.

"tạm ngừng" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái งด ngót

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tạmâm đầu t · vần am · thanh nặng
ngừngâm đầu ng · vần ưng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tạm ngừng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.