冺

mẫnHán Việt
dânHán Việt · Nôm
dẫnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+51BA
Bộ thủ
冫 băng số 15
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 冺 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "mẫn"

Chữ khác cũng đọc là "dân"

Chữ khác cũng đọc là "dẫn"

Chữ cùng bộ 冫

Xem cả 61 chữ thuộc bộ 冫 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 冺

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 冺 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).