民
dânHán Việt · Nôm
rânâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6C11
- Bộ thủ
- 氏 thị số 83
- Nét ngoài bộ
- 1
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- dân — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "dân" · âm tiết dân
- rân — âm Việt. Chữ cùng âm "rân" · âm tiết rân
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Công dân.
- Người của một nghề nghiệp cụ thể.
- Thường dân.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 民 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
people, subjects, citizens
Chữ khác cũng đọc là "dân"
Chữ cùng bộ 氏
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 民
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 民 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 民 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).