隼

chuẩnHán Việt
Có âm Hán Việt U+96BC
Bộ thủ
隹 chuy số 172
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Động vật học) Chim ưng, chim cắt.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

aquiline (nose); a falcon

Chữ khác cũng đọc là "chuẩn"

Chữ cùng bộ 隹

Xem cả 47 chữ thuộc bộ 隹 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 隼

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 隼 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 隼 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).