酹

loạiHán Việt
lộiHán Việt
lỗiHán Việt
Có âm Hán Việt U+9179
Bộ thủ
酉 dậu số 164
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to pour out a libation; to sprinkle

Chữ khác cũng đọc là "loại"

Chữ khác cũng đọc là "lội"

Chữ khác cũng đọc là "lỗi"

Xem cả 28 chữ đọc là "lỗi" →

Chữ cùng bộ 酉

Xem cả 126 chữ thuộc bộ 酉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 酹

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 酹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).