lời
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ləːj˨˩] · Huế [ləːj˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trời, theo cách dùng trong các lời kinh, lời cầu nguyện của đạo Cơ đốc.
- Đức chúa.
- Lời.
- Âm thanh của câu nói tương ứng với nội dung nhất định.
- Nói mấy lời vắn tắt.
- Nội dung, điều cần nói ra cho người khác hiểu.
- Nghe lời cha mẹ.
- Nhạc không lời.
- Dt., (đgt. ) Lãi.
- Buôn bán kiếm lời.
- Một vốn bốn lời .
- Bìm bịp kêu nước lớn anh ơi,.
- Buôn bán không lời chèo chống mỏi mê. (ca dao)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"lời" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | word · word; words (spoken) |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 一言 ひとこと |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 한마디 hanmadi |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | слово сло́во |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | คำ kham |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la parola |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "lời"
lời nóiSự diễn đạt ngôn ngữ tạo thành ý hoàn chỉnh.trả lờiNói cho người nào đó biết điều người ấy hỏi hoặc yêu cầu.lời khuyênMột đề nghị, ý kiến, khuyến nghị hoặc hướng dẫn, có thể xem xét để làm hoặc không làm theo, hoặc giải quyết vấn đề theo một phương pháp tương tự.lời hứaLời nói để hứa làm một điều gì đó.giữ lờiLàm theo điều đã hứa.vâng lờiVâng theo lời của người trên.lời khenXem lời và khennghe lờiLàm theo lời khuyên bảo của người trên.ngắt lờiCắt lời, nói chen vào, khiến người ta không nói tiếp được.lời chúclà một điều gì đó ước mong của một người nào đó dành cho người khácnhận lờiĐồng ý, bằng lòng đáp ứng theo yêu cầu.quá lờiNói những lời quá đáng, làm cho người nghe cảm thấy bối rối hoặc thấy bị xúc phạm.lời vănPhong cách, cách thể hiện nội dung bằng ngôn ngữ.lời lẽLời nói, về mặt nội dung và cách diễn đạt (nói khái quát).hết lờiNói đủ mọi lí lẽ, đủ mọi khía cạnh để thuyết phục.lỡ lờiTrót nói một câu không nên nói.nối lờiTiếp câu nói của người khác.lắm lời(Phương ngữ) hay nói nhiều.sỏi lờiKhông nói gì được.nhường lờiĐể người khác nói.cạn lờiNói hết, bày tỏ hết.nặng lờiCó những lời lẽ quá đáng đối với người khác (thường là người thân quen, có quan hệ gần gũi).nuốt lờiPhụ lời hứa, cố ý không làm theo lời cam kết.ngỏ lờiNói lên tình cảm ý nghĩ.ít lờiKhông hay nói, không nói nhiều.rậm lờiDài dòng, lắm điều.lời chuaSự phẩm bình ở cuối trang sách.nhịn lờiĐể người khác nói tệ mà không trả lời.nhiều lời(Khẩu ngữ) như lắm lời.mớm lờiXui người khác nói ra điều mình muốn nói.nghẹn lờiCảm động nói không ra lời, như bị vướng trong cổ họng.lời lãiLãi nói chung.lời bạtBài viết ở cuối sách để trình bày thêm một số ý kiến có liên quan đến nội dung của tác phẩmtiếp lờinói tiếp theo để làm cho rõ hoặc để phát triển ý của người trước.nhẹ lờiNói một cách dịu dàng, để khuyên nhủ hoặc thuyết phục.thay lờiNhân danh một người nào mà nói.lời non nướcLời chỉ non thề biển.lời sắt sonLời trung thành vững chắc như sắt như son.ba mặt một lờiCó đủ các bên, đủ mọi người trong cuộc, để chứng minh xác nhận cho việc gì đó.so bóng ngán lờiĐứng im không nói nữa.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.