Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ləːj˨˩ hɨə˧˦] · Huế [ləːj˦˩ hɨə˨˩˦] · Sài Gòn [ləːj˨˩ hɨə˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lời nói để hứa làm một điều gì đó.
- Nhớ giữ lời hứa đó.
Câu ví dụ thêm
- Tom nghi ngờ liệu Mary sẽ giữ lời hứa.Tom doubts if Mary will keep her promise.
- Bạn nên giữ lời hứa của mình.You should keep your promises.
- Tom và Mary không giữ lời hứa với tôi.Tom and Mary didn't keep their promises to me.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"lời hứa" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | promise |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 約束 やくそく |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 약속 yaksok |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la promesse |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | обещание обеща́ние |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | คำมั่น kham-mân |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la promessa |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lời hứa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.