Danh từ
- Xem lời và khen
"lời khen" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | praise · compliment |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 칭찬 chingchan |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le compliment |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | das Kompliment |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | комплимент комплиме́нт |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il complimento · la lode |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lời khen" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.