Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lọi

Phó từTính từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần oi

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɔj˧˨ʔ] · Huế [lɔj˨˩ʔ] · Sài Gòn [lɔj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Còn lại, sót lại.
    • Tiêu hết cả không lọi đồng nào.
Tính từ
  1. Nói xương trật ra ngoài khớp hoặc xương gãy mà liền lại không đúng hình.
    • Ngã lọi xương.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "lọi"

Cấu tạo âm tiết

lọiâm đầu l · vần oi · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lọi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.