lõi

Danh từTính từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần oi

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɔj˦ˀ˥] · Huế [lɔj˧˨] · Sài Gòn [lɔj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phần gỗ già ở giữa thân cây, sẫm màu hơn phần dác, không dùng vào việc chuyển nhựa nữa, nhưng cứng hơn và lâu mọt hơn phần dác.
    • Xẻ lõi cây ra đóng bàn ghế tốt.
Tính từ
  1. Sành lắm, thạo lắm.
    • Ăn chơi lõi.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi không ăn lõi táo đâu.I don't eat apple cores.
  • Chiếc điện thoại này có bộ xử lí bốn lõi.This phone has a quad-core processor.
  • Tôi không ăn lõi táo.I don't eat apple cores.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"lõi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh core
🇯🇵 Tiếng Nhật 芯 しん
🇩🇪 Tiếng Đức der Kern
🇷🇺 Tiếng Nga ядро ядро́
🇹🇭 Tiếng Thái แกน kaen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "lõi"

Cấu tạo âm tiết

lõiâm đầu l · vần oi · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "lõi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.