Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

㰁

lõiNôm
giổiNôm
sóiNôm
lụiNôm
rụiNôm
trụiNôm
Chữ Nôm U+3C01
Bộ thủ
木 mộc số 75
Nét ngoài bộ
15
Tổng số nét
19
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㰁 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a tree with slanted branches

Chữ khác cũng đọc là "lõi"

Chữ khác cũng đọc là "giổi"

Chữ khác cũng đọc là "sói"

Chữ khác cũng đọc là "lụi"

Chữ khác cũng đọc là "rụi"

Chữ cùng bộ 木

Xem cả 984 chữ thuộc bộ 木 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㰁

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㰁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).