Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

𣑳

chồiNôm
giổiNôm
trồiNôm
chùiNôm
chuốiNôm
giôiNôm
lụiNôm
rụiNôm
lõiNôm
giụiNôm
Chữ Nôm U+23473
Bộ thủ
木 mộc số 75
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK mở rộng B

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𣑳 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "chồi"

Chữ khác cũng đọc là "giổi"

Chữ khác cũng đọc là "trồi"

Chữ khác cũng đọc là "chùi"

Chữ khác cũng đọc là "chuối"

Chữ khác cũng đọc là "lụi"

Chữ khác cũng đọc là "rụi"

Chữ khác cũng đọc là "lõi"

Chữ khác cũng đọc là "giụi"

Chữ cùng bộ 木

Xem cả 984 chữ thuộc bộ 木 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𣑳

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𣑳 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 𣑳 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).