chuối
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕuəj˧˦] · Huế [t͡ɕuj˨˩˦] · Sài Gòn [cuj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Thực vật học) Loài cây đơn tử diệp, thân mềm, lá có bẹ, quả xếp thành nải và thành buồng.
- Mẹ già như chuối chín cây. (ca dao)
- Ăn muối còn hơn ăn chuối chát. (tục ngữ)
- (lóng) Dương vật
Câu ví dụ thêm
- Chuối, táo và cam đều là trái cây.Bananas, apples and oranges are all fruits.
- Mẹ tôi đang giảm cân bằng chuối.My mother is on a banana diet.
- Bạn đã từng ăn bánh chuối chưaHave you ever eaten a banana pie?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ~ . Các từ cùng gốc bao gồm caːj³, caːj, .
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"chuối" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | banana |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 香蕉 xiāng jiāo |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 바나나 banana |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | банан бана́н |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | กล้วย klûai |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chuối"
củ chuốiCủ của cây chuối.chuối ngựChuối quả nhỏ, khi chín vỏ rất mỏng, màu vàng, thịt chắc và thơm.cá chuốiLoài cá có thân tròn, dài sống ở vùng nước ngọt.cùi chuốiXem cùi bắpvỏ chuốiLớp vỏ bên ngoài của quả chuối.Trại ChuốiMột phường thuộc quận Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng, Việt Nam.rảnh chuốiTừ phô tục cho từ rảnh rỗi.trượt vỏ chuốiThi trượt (thtục).trồng cây chuốiLàm cho thân mình ở tư thế thẳng đứng, đầu lộn xuống dưới, chân chổng lên trời.giẫm vỏ chuốiThi trượt (thtục).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chuối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.