Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chuôi

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần uôi

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕuəj˧˧] · Huế [t͡ɕuj˧˧] · Sài Gòn [cuj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bộ phận ngắn để cầm nắm trong một số dụng cụ có lưỡi sắc, nhọn.
    • Chuôi dao.
    • Chuôi gươm.
    • Nắm đằng chuôi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"chuôi" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 柄 がら

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

chuôiâm đầu ch · vần uôi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chuôi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.