rụi

Phó từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ui

Phát âm (IPA): Hà Nội [zuj˧˨ʔ] · Huế [ʐuj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹuj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Nói cây cỏ chết sạch.
    • Vườn cháy rụi.
    • Lúa chết rụi.

Câu ví dụ thêm

  • Chưa đầy hai mươi phút, nhà cửa đã bị thiêu rụi.No less than twenty houses were burnt down.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

rụiâm đầu r · vần ui · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "rụi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.