rủi
Phát âm (IPA): Hà Nội [zuj˧˩] · Huế [ʐuj˧˨] · Sài Gòn [ɹuj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Điều không lành ngẫu nhiên xảy đến.
- Gặp rủi.
- Không may.
- Phận rủi.
- Rủi gặp tai nạn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rủi"
rủi ro.may rủiTùy ở sự ngẫu nhiên, không chắc chắn.đen rủixem xui xẻoxui rủiNhững chuyện đen đủi, xui xẻo, không may mắn trong cuộc sống hoặc công việc.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rủi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.