"giủi" hay "rủi"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giủi

Danh từ
  1. Đồ đan bằng tre để xúc tôm tép.
  2. Xúc tôm tép bằng cái giủi.
Tính từ
  1. Bị ma đưa đến một chỗ nào, theo mê tín.
Xem đủ "giủi" →

rủi

Danh từ
  1. Điều không lành ngẫu nhiên xảy đến.
    • Gặp rủi.
Tính từ
  1. Không may.
    • Phận rủi.

Hay gặp trong: rủi ro, may rủi, xui rủi, đen rủi

Xem đủ "rủi" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.