Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rủi ro

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zuj˧˩ zɔ˧˧] · Huế [ʐuj˧˨ ʐɔ˧˧] · Sài Gòn [ɹuj˨˩˦ ɹɔ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. .
    • Rủi ro gặp tai nạn.

Câu ví dụ thêm

  • Đó vẫn là một rủi ro lớn.It's still a big risk.
  • Đó là một rủi ro mà tôi sẵn sàng muốn nhận lấy.That's a risk I'm willing to take.
  • Chúng tôi sẽ cố gắng giảm thiểu những rủi ro cho công chúng.We shall try to minimize the risks to the public.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"rủi ro" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh risk · risky
🇨🇳 Tiếng Trung 风险 fēng xiǎn
🇫🇷 Tiếng Pháp le risque
🇩🇪 Tiếng Đức das Risiko
🇷🇺 Tiếng Nga риск
🇮🇹 Tiếng Ý il rischio · rischioso

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

rủiâm đầu r · vần ui · thanh hỏi
roâm đầu r · vần o · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "rủi ro" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.