rui

Danh từ Thanh ngangVần ui

Phát âm (IPA): Hà Nội [zuj˧˧] · Huế [ʐuj˧˧] · Sài Gòn [ɹuj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thanh tre hay gỗ đặt theo chiều dốc của mái nhà để đỡ những thanh mè.

"rui" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh rafter

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ruiâm đầu r · vần ui · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "rui" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.