"giụi" hay "rụi"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giụi

Động từ
  1. Sát tay vào mi mắt.
  2. Gí xuống làm cho tắt.
    • Giụi bó đuốc.

Hay gặp trong: giúi giụi

Xem đủ "giụi" →

rụi

Phó từ
  1. Nói cây cỏ chết sạch.
    • Vườn cháy rụi.
Xem đủ "rụi" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.