chồi

Danh từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ôi

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕoj˨˩] · Huế [t͡ɕoj˦˩] · Sài Gòn [coj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bộ phận ở đầu ngọn thân, cành, ở nách lá hoặc mọc ra từ rễ, về sau phát triển thành cành hoặc thành cây.
    • Đâm chồi nảy lộc.
    • Rừng chồi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"chồi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bud
🇯🇵 Tiếng Nhật 芽 め
🇷🇺 Tiếng Nga почка по́чка

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "chồi"

Cấu tạo âm tiết

chồiâm đầu ch · vần ôi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chồi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.