"chồi" hay "trồi"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chồi

Danh từ
  1. Bộ phận ở đầu ngọn thân, cành, ở nách lá hoặc mọc ra từ rễ, về sau phát triển thành cành hoặc thành cây.
    • Đâm chồi nảy lộc.

Hay gặp trong: rừng chồi

Xem đủ "chồi" →

trồi

Động từ
  1. Từ bên trong hoặc từ dưới nhô ra và nổi hẳn lên trên bề mặt.
    • Người thợ lặn trồi lên mặt nước.

Hay gặp trong: trồi lên

Xem đủ "trồi" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.