chói
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɔj˧˦] · Huế [t͡ɕɔj˨˩˦] · Sài Gòn [cɔj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loá mắt vì sáng quá.
- Thấy em như chói mặt trời, chói chang khó chịu, nhưng lời khó trao. (ca dao)
- Đau như bị đâm.
- Không làm thì đói, làm thì chói xương hông. (tục ngữ)
Câu ví dụ thêm
- Âm thanh stereo cộng hưởng thật chói tai.The resonating stereo sound is deafening.
- Âm thanh lập thể cộng hưởng thật chói tai.The resonating stereo sound is deafening.
- Tôi đã đóng rèm cửa lại vì mặt trời quá chói.I closed the curtains because the sun is too bright.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"chói" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | dazzling; glaring |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chói"
sáng chóiNhiều ánh sáng quá khiến mắt khó chịu.chói taiNghe chí chóe, âm thanh cao đến mức khó chịu.chói mắtNói vật sáng quá chiếu vào mắt, nên nhìn không rõ.chói lọiSáng và đẹp rực rỡ.chói changSáng bóng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chói" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.