"chói" hay "trói"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chói

Tính từ
  1. Loá mắt vì sáng quá.
    • Thấy em như chói mặt trời, chói chang khó chịu, nhưng lời khó trao. (ca dao)
  2. Đau như bị đâm.
    • Không làm thì đói, làm thì chói xương hông. (tục ngữ)

Hay gặp trong: sáng chói, chói tai, chói mắt, chói lọi, chói chang

Xem đủ "chói" →

trói

Động từ
  1. Buộc chặt để cho không thể cử động, vận động tự do được nữa.
    • Tên cướp bị trói.

Hay gặp trong: trói buộc, trăng trói, trói tôm

Xem đủ "trói" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.