"chói" hay "trói"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chói
Tính từ
- Loá mắt vì sáng quá.
- Thấy em như chói mặt trời, chói chang khó chịu, nhưng lời khó trao. (ca dao)
- Đau như bị đâm.
- Không làm thì đói, làm thì chói xương hông. (tục ngữ)
Hay gặp trong: sáng chói, chói tai, chói mắt, chói lọi, chói chang
Xem đủ "chói" →trói
Động từ
- Buộc chặt để cho không thể cử động, vận động tự do được nữa.
- Tên cướp bị trói.
Hay gặp trong: trói buộc, trăng trói, trói tôm
Xem đủ "trói" →Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; giọng miền Trung, miền Nam phân biệt rõ hơn — nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi.
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng) — xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.