Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chói mắt

Tính từ
Tính từ
  1. Nói vật sáng quá chiếu vào mắt, nên nhìn không rõ.
    • Ánh sáng chói mắt.
    • Bị chói mắt.

"chói mắt" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 耀眼 yào yǎn
🇯🇵 Tiếng Nhật まぶしい
🇰🇷 Tiếng Hàn 눈부시다 nunbusida

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chóiâm đầu ch · vần oi · thanh sắc
mắtâm đầu m · vần ăt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chói mắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.