chọi

Động từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần oi

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɔj˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕɔj˨˩ʔ] · Sài Gòn [cɔj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho vật rắn này đập mạnh vào một vật rắn khác.
    • Chọi con quay.
    • Cầm hai hòn đá chọi vào nhau.
    • Đánh đáo chọi.
  2. Chống lại bằng cùng một loại sức mạnh.
    • Một chọi mười.
  3. (Loài vật cùng loại) Đấu sức với nhau để phân hơn thua.
    • Gà chọi nhau.
    • Trẻ con chơi chọi dế.
    • Nuôi cá chọi.
  4. (Kng.) . (Văn chương) đối nhau chặt chẽ.
    • Hai câu chọi nhau từng chữ một.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "chọi"

Cấu tạo âm tiết

chọiâm đầu ch · vần oi · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chọi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.