chọi
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɔj˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕɔj˨˩ʔ] · Sài Gòn [cɔj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm cho vật rắn này đập mạnh vào một vật rắn khác.
- Chọi con quay.
- Cầm hai hòn đá chọi vào nhau.
- Đánh đáo chọi.
- Chống lại bằng cùng một loại sức mạnh.
- Một chọi mười.
- (Loài vật cùng loại) Đấu sức với nhau để phân hơn thua.
- Gà chọi nhau.
- Trẻ con chơi chọi dế.
- Nuôi cá chọi.
- (Kng.) . (Văn chương) đối nhau chặt chẽ.
- Hai câu chọi nhau từng chữ một.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chọi"
lấy trứng chọi đáVí trường hợp đối đầu không cân sức giữa bên yếu với bên mạnh hơn nhiều lần.gà chọiGà nuôi để cho đánh nhau.trứng chọi đáxem lấy trứng chọi đá.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chọi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.